crawl

/ˈkrɑːl̟/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • ao nuôi cá
  • chỗ nuôi rùa; chỗ nuôi tôm
  • sự bò, sự trường
  • (thể dục,thể thao) lối bơi crôn, lối bơi trường ((cũng) crawl stroke)
  • sự kéo lê đi
nội động từ
  • bò, trườn
  • lê bước, lê chân, bò lê
  • bò nhung nhúc, bò lúc nhúc
  • luồn cúi, quỵ luỵ
  • sởn gai ốc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không giữ lời, nuốt lời, tháo lui