crayon

/ˈkreɪˌɑːn/
danh từ
  • Phấn vẽ màu; bút chì màu.
  • Bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu.
  • Cục than đèn (đèn cung lửa).
động từ
  • Vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu.
  • Vẽ phác, phác hoạ.
🎬 Nghe “crayon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish