craze
/ˈkreɪz/danh từ
- Tính ham mê, sự say mê.
- Mốt.
- Sự loạn trí, sự mất trí, tính hơi điên.
- Vết ran, vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
động từ
- Làm mất trí, làm điên cuồng.
- Làm rạn, làm cho có vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
- Loạn óc, mất trí, hoá điên.
- Nổi vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “craze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish