craze
/ˈkreɪz/danh từ
- Tính ham mê, sự say mê.
- Mốt.
- Sự loạn trí, sự mất trí, tính hơi điên.
- Vết ran, vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
động từ
- Làm mất trí, làm điên cuồng.
- Làm rạn, làm cho có vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
- Loạn óc, mất trí, hoá điên.
- Nổi vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
Danh từ
- Một ham muốn hoặc tưởng tượng theo thói quen mạnh mẽ.A strong habitual desire or fancy.
- Niềm đam mê hoặc sự mê đắm tạm thời đối với một số thú vui, theo đuổi hoặc thời trang mới; một mốt nhất thời.A temporary passion or infatuation, as for some new amusement, pursuit, or fashion; a fad.
- (đồ gốm) Vết nứt trên men hoặc men do đồ gốm tiếp xúc với nhiệt độ lớn hoặc không đều.(ceramics) A crack in the glaze or enamel caused by exposure of the pottery to great or irregular heat.
- (cổ) Sự điên rồ; sự điên rồ.(archaic) Craziness; insanity.
Động từ
- (cổ) Suy yếu; làm suy yếu; để làm cho sự suy sụp.(archaic) To weaken; to impair; to render decrepit.
- Làm xáo trộn trí tuệ của; để làm cho điên rồ.To derange the intellect of; to render insane.
- Bị điên, hoặc hành động hoặc tỏ ra như một người bị điên; phát cuồng; trở nên điên loạn.To be crazed, or to act or appear as one that is crazed; to rave; to become insane.
- (ngoại động từ, nội động từ, cổ xưa) Vỡ thành từng mảnh; nghiền nát; để xay thành bột. Xem sự cố.(transitive, intransitive, archaic) To break into pieces; to crush; to grind to powder. See crase.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “craze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish