craze

/ˈkreɪz/
danh từ
  • Tính ham mê, sự say mê.
  • Mốt.
  • Sự loạn trí, sự mất trí, tính hơi điên.
  • Vết ran, vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
động từ
  • Làm mất trí, làm điên cuồng.
  • Làm rạn, làm cho có vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
  • Loạn óc, mất trí, hoá điên.
  • Nổi vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
Danh từ
  1. Một ham muốn hoặc tưởng tượng theo thói quen mạnh mẽ.
    A strong habitual desire or fancy.
  2. Niềm đam mê hoặc sự mê đắm tạm thời đối với một số thú vui, theo đuổi hoặc thời trang mới; một mốt nhất thời.
    A temporary passion or infatuation, as for some new amusement, pursuit, or fashion; a fad.
  3. (đồ gốm) Vết nứt trên men hoặc men do đồ gốm tiếp xúc với nhiệt độ lớn hoặc không đều.
    (ceramics) A crack in the glaze or enamel caused by exposure of the pottery to great or irregular heat.
  4. (cổ) Sự điên rồ; sự điên rồ.
    (archaic) Craziness; insanity.
Động từ
  1. (cổ) Suy yếu; làm suy yếu; để làm cho sự suy sụp.
    (archaic) To weaken; to impair; to render decrepit.
  2. Làm xáo trộn trí tuệ của; để làm cho điên rồ.
    To derange the intellect of; to render insane.
  3. Bị điên, hoặc hành động hoặc tỏ ra như một người bị điên; phát cuồng; trở nên điên loạn.
    To be crazed, or to act or appear as one that is crazed; to rave; to become insane.
  4. (ngoại động từ, nội động từ, cổ xưa) Vỡ thành từng mảnh; nghiền nát; để xay thành bột. Xem sự cố.
    (transitive, intransitive, archaic) To break into pieces; to crush; to grind to powder. See crase.
🎬 Nghe “craze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish