crazy
/ˈkreɪzi/tính từ
- Quá say mê.
- Mất trí, điên dại.
- Xộc xệch, khập khiễng, ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu bè... ).
- Ốm yếu, yếu đuối.
- Làm bằng những miếng không đều (lối đi, sàn nhà, mền bông... ).
Tính từ
- Của tâm trí không lành mạnh; điên cuồng; điên.Of unsound mind; insane; demented.His ideas were both frightening and crazy.Ý tưởng của anh vừa đáng sợ vừa điên rồ.
- Ngoài tầm kiểm soát.Out of control.When she gets on the motorcycle she goes crazy.Khi cô ấy lên xe máy, cô ấy phát điên.
- Rất vui mừng hoặc nhiệt tình.Very excited or enthusiastic.He went crazy when he won.Anh ấy phát điên khi giành chiến thắng.
- Đang yêu; trải qua những cảm giác lãng mạn.In love; experiencing romantic feelings.Why is she so crazy about him?Tại sao cô ấy lại phát điên vì anh ấy đến vậy?
Trạng từ
- (từ lóng) Rất, vô cùng.(slang) Very, extremely.That trick was crazy good.Thủ thuật đó thật tuyệt vời.
Danh từ
- (từ lóng, đếm được) Người điên hoặc lập dị; một kẻ lập dị.(slang, countable) An insane or eccentric person; a crackpot.
- (từ lóng, không đếm được) Hành vi lập dị; mất trí; sự điên rồ.(slang, uncountable) Eccentric behaviour; lunacy; craziness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crazy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish