Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
crazy
/ˈkreɪzi/
tính từ
Quá say mê.
Mất trí, điên dại.
Xộc xệch, khập khiễng, ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu bè... ).
Ốm yếu, yếu đuối.
Làm bằng những miếng không đều (lối đi, sàn nhà, mền bông... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing