crazy

/ˈkreɪzi/
tính từ
  • Quá say mê.
  • Mất trí, điên dại.
  • Xộc xệch, khập khiễng, ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu bè... ).
  • Ốm yếu, yếu đuối.
  • Làm bằng những miếng không đều (lối đi, sàn nhà, mền bông... ).
Tính từ
  1. Của tâm trí không lành mạnh; điên cuồng; điên.
    Of unsound mind; insane; demented.
    His ideas were both frightening and crazy.
    Ý tưởng của anh vừa đáng sợ vừa điên rồ.
  2. Ngoài tầm kiểm soát.
    Out of control.
    When she gets on the motorcycle she goes crazy.
    Khi cô ấy lên xe máy, cô ấy phát điên.
  3. Rất vui mừng hoặc nhiệt tình.
    Very excited or enthusiastic.
    He went crazy when he won.
    Anh ấy phát điên khi giành chiến thắng.
  4. Đang yêu; trải qua những cảm giác lãng mạn.
    In love; experiencing romantic feelings.
    Why is she so crazy about him?
    Tại sao cô ấy lại phát điên vì anh ấy đến vậy?
Trạng từ
  1. (từ lóng) Rất, vô cùng.
    (slang) Very, extremely.
    That trick was crazy good.
    Thủ thuật đó thật tuyệt vời.
Danh từ
  1. (từ lóng, đếm được) Người điên hoặc lập dị; một kẻ lập dị.
    (slang, countable) An insane or eccentric person; a crackpot.
  2. (từ lóng, không đếm được) Hành vi lập dị; mất trí; sự điên rồ.
    (slang, uncountable) Eccentric behaviour; lunacy; craziness.
🎬 Nghe “crazy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish