creep

/ˈkriːp/
danh từ
  • Sự ghê rợn, sự rùng mình, sự sởn gáy, sự khiếp đảm, sự hãi hùng.
  • Sự bó, sự trườn.
  • Lỗ hốc (trong hàng rào... ).
  • Sự lở (đá... ).
  • Sự dão.
động từ
  • Bò, trườn.
  • Đi rón rén, lén, lẻn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Bò; leo (cây leo).
  • Có cảm giác râm ran như kiến bò, rùng mình sởn gai ốc.
  • Luồn cúi, luồn lọt.
Động từ
  1. (nội động từ) Di chuyển chậm rãi, bụng sát đất.
    (intransitive) To move slowly with the abdomen close to the ground.
    Lizards and snakes crept over the ground.
    Thằn lằn và rắn bò trên mặt đất.
    Từ đồng nghĩa:crawl
  2. (nội động học, của thực vật) Phát triển trên một bề mặt chứ không phải hướng lên trên.
    (intransitive, of plants) To grow across a surface rather than upwards.
  3. (Nội động) Di chuyển chậm rãi và lặng lẽ theo một hướng cụ thể.
    (intransitive) To move slowly and quietly in a particular direction.
    He tried to creep past the guard without being seen.
    Anh ta cố gắng bò qua người bảo vệ mà không bị nhìn thấy.
  4. (nội động từ) Thực hiện những thay đổi nhỏ dần dần, thường theo một hướng cụ thể.
    (intransitive) To make small gradual changes, usually in a particular direction.
    Prices have been creeping up all year.
    Giá đã tăng cao trong cả năm.
Danh từ
  1. Sự chuyển động của thứ gì đó bò (như giun hoặc ốc sên).
    The movement of something that creeps (like worms or snails).
  2. Một sự thay đổi, biến thiên hoặc sai lệch dần dần tương đối nhỏ (so với giá trị dự kiến) trong một thước đo.
    A relatively small gradual change, variation or deviation (from a planned value) in a measure.
  3. Một sự dịch chuyển nhẹ của một vật thể; chuyển động nhẹ của một cái gì đó
    A slight displacement of an object; the slight movement of something.
  4. (không đếm được) Sự mở rộng hoặc phát triển dần dần của một cái gì đó vượt ra ngoài mục tiêu hoặc ranh giới ban đầu của nó, được coi là tiêu cực.
    (uncountable) The gradual expansion or proliferation of something beyond its original goals or boundaries, considered negatively.
    Christmas creep
    Giáng sinh rùng rợn
🎬 Nghe “creep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish