crew

/kru/
danh từ
  • Toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay.
  • Ban, nhóm, đội (công tác...).
  • Bọn, tụi, đám, bè lũ.
  • Bãi rào vật nuôi như gà, heo.
động từ
  • Làm thuỷ thủ trên tàu; làm người lái hoặc nhân viên trên máy bay.
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của crow (nghĩa là “gáy”)
Danh từ
  1. Một nhóm người cùng nhau
    A group of people together
  2. Một người trong phi hành đoàn
    A person in a crew
  3. (thể thao, chèo thuyền, Mỹ, không đếm được) Môn thể thao chèo thuyền cạnh tranh.
    (sports, rowing, US, uncountable) The sport of competitive rowing.
  4. (Người Anh, phương ngữ chủ yếu là Scotland, Bắc Anh, Trung du phía Đông) Chuồng nuôi gia súc như gà hoặc lợn
    (British, dialectal chiefly Scotland, Northern England, East Midlands) A pen for livestock such as chickens or pigs
Động từ
  1. (Nội động và ngoại động) Là thành viên của thuyền viên tàu.
    (transitive and intransitive) To be a member of a vessel's crew.
    We crewed together on a fishing boat last year.
    Chúng tôi đã cùng nhau đi trên một chiếc thuyền đánh cá vào năm ngoái.
  2. (Động) Là thành viên của một công việc hoặc một tổ sản xuất.
    (transitive) To be a member of a work or production crew.
    The film was crewed and directed by students.
    Phim do sinh viên thực hiện và đạo diễn.
  3. (thông tục) Cung cấp công nhân hoặc thủy thủ cho thủy thủ đoàn.
    (transitive) To supply workers or sailors for a crew.
  4. (Hàng hải) Làm đúng công việc của một thủy thủ.
    (nautical) To do the proper work of a sailor.
    The crewing of the vessel before the crash was deficient.
    Thủy thủ đoàn của tàu trước khi xảy ra tai nạn còn thiếu sót.
🎬 Nghe “crew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish