crew
/kru/danh từ
- Toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay.
- Ban, nhóm, đội (công tác...).
- Bọn, tụi, đám, bè lũ.
- Bãi rào vật nuôi như gà, heo.
động từ
- Làm thuỷ thủ trên tàu; làm người lái hoặc nhân viên trên máy bay.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của crow (nghĩa là “gáy”)
Danh từ
- Một nhóm người cùng nhauA group of people together
- Một người trong phi hành đoànA person in a crew
- (thể thao, chèo thuyền, Mỹ, không đếm được) Môn thể thao chèo thuyền cạnh tranh.(sports, rowing, US, uncountable) The sport of competitive rowing.
- (Người Anh, phương ngữ chủ yếu là Scotland, Bắc Anh, Trung du phía Đông) Chuồng nuôi gia súc như gà hoặc lợn(British, dialectal chiefly Scotland, Northern England, East Midlands) A pen for livestock such as chickens or pigs
Động từ
- (Nội động và ngoại động) Là thành viên của thuyền viên tàu.(transitive and intransitive) To be a member of a vessel's crew.We crewed together on a fishing boat last year.Chúng tôi đã cùng nhau đi trên một chiếc thuyền đánh cá vào năm ngoái.
- (Động) Là thành viên của một công việc hoặc một tổ sản xuất.(transitive) To be a member of a work or production crew.The film was crewed and directed by students.Phim do sinh viên thực hiện và đạo diễn.
- (thông tục) Cung cấp công nhân hoặc thủy thủ cho thủy thủ đoàn.(transitive) To supply workers or sailors for a crew.
- (Hàng hải) Làm đúng công việc của một thủy thủ.(nautical) To do the proper work of a sailor.The crewing of the vessel before the crash was deficient.Thủy thủ đoàn của tàu trước khi xảy ra tai nạn còn thiếu sót.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish