crew

/kru/
danh từ
  • Toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay.
  • Ban, nhóm, đội (công tác...).
  • Bọn, tụi, đám, bè lũ.
  • Bãi rào vật nuôi như gà, heo.
động từ
  • Làm thuỷ thủ trên tàu; làm người lái hoặc nhân viên trên máy bay.
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của crow (nghĩa là “gáy”)
🎬 Nghe “crew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish