criminally

/ˈkrɪmənl̟/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "criminally". Phiên âm /ˈkrɪmənl̟/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "criminally" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.