crook
/ˈkrʊk/danh từ
- Cái móc; cái gậy có móc.
- Gậy (của trẻ chăn bò); gậy phép (của giám mục).
- Cái cong cong, cái khoằm khoằm (nói chung).
- Sự uốn, sự uốn cong, sự gập lại.
- Chỗ xong, khúc quanh co.
- , (từ lóng) kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt.
động từ
- Uốn cong, bẻ cong.
- Cong lại.
Danh từ
- Một khúc cua; xoay; đường cong; độ cong; một sự uốn cong.A bend; turn; curve; curvature; a flexure.She held the baby in the crook of her arm.Cô ôm đứa bé vào lòng.Từ đồng nghĩa:criminal
- Uốn cong đầu gối; một sự quỳ gối.A bending of the knee; a genuflection.Từ đồng nghĩa:criminal
- Phần bị cong hoặc cong; một mảnh hoặc phần cong (của bất cứ thứ gì)A bent or curved part; a curving piece or portion (of anything).the crook of a canecái cong của cây gậyTừ đồng nghĩa:criminal
- (lỗi thời) Một lọn tóc hoặc một lọn tóc.(obsolete) A lock or curl of hair.Từ đồng nghĩa:criminal
Động từ
- (Động) Uốn cong, tạo thành một cái móc.(transitive) To bend, or form into a hook.He crooked his finger toward me.Anh ấy chỉ ngón tay về phía tôi.
- (Nội động) Trở nên cong hoặc bị móc.(intransitive) To become bent or hooked.
- Rời khỏi con đường chính trực; làm hư hỏng; áp dụng sai; để xoắn.To turn from the path of rectitude; to pervert; to misapply; to twist.
Tính từ
- (Australia, New Zealand, lóng) Tệ, không đạt yêu cầu, không đạt tiêu chuẩn.(Australia, New Zealand, slang) Bad, unsatisfactory, not up to standard.That work you did on my car is crook, mate.Cái việc anh làm trên xe của tôi là tội phạm đấy, anh bạn ạ.
- (Úc, New Zealand, lóng) Ill, disease.(Australia, New Zealand, slang) Ill, sick.I′m feeling a bit crook.Tôi cảm thấy hơi kì quặc.
- (Úc, New Zealand, lóng) Bực mình, tức giận; buồn bã.(Australia, New Zealand, slang) Annoyed, angry; upset.be crook at/about; go crook atlà kẻ gian ở / về; đi lừa đảo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish