crooked
/ˈkrʊkəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của crook
tính từ
- Cong, oằn, vặn vẹo; xoắn.
- Quanh co, khúc khuỷu (con đường).
- Còng (lưng); khoằm (mũi).
- Có ngáng ở ở trên (gậy, nạng cho người què).
- Không thẳng thắn, quanh co, không thật thà.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của crooksimple past and past participle of crook
Tính từ
- Không thẳng; có một hoặc nhiều chỗ uốn cong hoặc góc.Not straight; having one or more bends or angles.We walked up the crooked path to the top of the hill.Chúng tôi đi theo con đường quanh co lên đỉnh đồi.
- Đặt ở một góc; không phải theo chiều dọc hoặc hình vuông.Set at an angle; not vertical or square.That picture is crooked - could you straighten it up for me?Bức tranh đó bị cong - bạn có thể chỉnh lại cho tôi được không?
- (nghĩa bóng) Không trung thực hoặc bất hợp pháp; tham nhũng.(figuratively) Dishonest or illegal; corrupt.He was trying to interest me in another one of his crooked deals.Anh ta đang cố gắng làm tôi quan tâm đến một trong những giao dịch gian dối khác của anh ta.
- (Newfoundland) xấu tính; gắt gỏng; cáu kỉnh.(Newfoundland) ill-tempered; grumpy; cranky.I wouldn't try to talk to him just now, b'y! He's some crooked today!Tôi sẽ không cố nói chuyện với anh ấy lúc này đâu, b'y! Hôm nay anh ấy hơi quanh co!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crooked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish