crossing

/ˈkrɑːsɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của cross
danh từ
  • Sự đi qua, sự vượt qua.
  • Sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau.
  • Ngã tư đường.
  • Lối đi trong hai hàng đinh.
  • Sự lai giống.
Danh từ
  1. Lai tạo.
    Cross-breeding.
  2. Sự phản đối; cản trở.
    Opposition; thwarting.
  3. Giao lộ nơi đường, đường hoặc đường giao nhau.
    An intersection where roads, lines, or tracks cross.
  4. Nơi có thể vượt qua sông, đường sắt hoặc đường cao tốc.
    A place at which a river, railroad, or highway may be crossed.
    Please, cross at the crossing.
    Xin vui lòng băng qua ở ngã tư.
Tính từ
  1. (hiếm) Mở rộng hoặc nằm ngang; theo hướng chéo.
    (rare) Extending or lying across; in a crosswise direction.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chéo
    present participle and gerund of cross
🎬 Nghe “crossing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish