Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
crossing
/ˈkrɑːsɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của cross
danh từ
Sự đi qua, sự vượt qua.
Sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau.
Ngã tư đường.
Lối đi trong hai hàng đinh.
Sự lai giống.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing