crossing
/ˈkrɑːsɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của cross
danh từ
- Sự đi qua, sự vượt qua.
- Sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau.
- Ngã tư đường.
- Lối đi trong hai hàng đinh.
- Sự lai giống.
Danh từ
- Lai tạo.Cross-breeding.
- Sự phản đối; cản trở.Opposition; thwarting.
- Giao lộ nơi đường, đường hoặc đường giao nhau.An intersection where roads, lines, or tracks cross.
- Nơi có thể vượt qua sông, đường sắt hoặc đường cao tốc.A place at which a river, railroad, or highway may be crossed.Please, cross at the crossing.Xin vui lòng băng qua ở ngã tư.
Tính từ
- (hiếm) Mở rộng hoặc nằm ngang; theo hướng chéo.(rare) Extending or lying across; in a crosswise direction.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của chéopresent participle and gerund of cross
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crossing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish