crossing
/ˈkrɑːsɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của cross
danh từ
- Sự đi qua, sự vượt qua.
- Sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau.
- Ngã tư đường.
- Lối đi trong hai hàng đinh.
- Sự lai giống.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crossing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish