crow
/ˈkroʊ/danh từ
- Con quạ.
- Cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar).
- Tiếng gà gáy.
- Tiếng trẻ con bi bô.
động từ
- Gáy (gà).
- Nói bi bô (trẻ con).
- Reo mừng (khi chiến thắng).
Danh từ
- Một loài chim, thường có màu đen, thuộc chi Corvus, có mỏ hình nón khỏe, có lông nhô ra; nó có một tiếng kêu chói tai, gay gắt.A bird, usually black, of the genus Corvus, having a strong conical beak, with projecting bristles; it has a harsh, croaking call.
- Bất kỳ loài bướm nhộng nào có màu sẫm khác nhau thuộc chi Euploea.Any of various dark-coloured nymphalid butterflies of the genus Euploea.
- Một thanh sắt có mỏ, móc hoặc móng vuốt; một thanh sắt dùng làm đòn bẩy; một cái xà beng.A bar of iron with a beak, crook or claw; a bar of iron used as a lever; a crowbar.Từ đồng nghĩa:crowbar
- (bây giờ hiếm, tiếng lóng) Người canh chừng đồng bọn của mình phạm tội; một người trông coi.(now rare, slang) Someone who keeps watch while their associates commit a crime; a lookout.
Tính từ
- (không phổ biến) Màu đen sẫm, màu của con quạ; quạ đen.(uncommon) Dark black, the color of a crow; crow-black.
Động từ
- (nội động từ) Tạo ra âm thanh chói tai đặc trưng của gà trống; để tạo ra âm thanh theo cách này, hoặc trong sự vui vẻ, vui vẻ, hài lòng hoặc thách thức.(intransitive) To make the shrill sound characteristic of a rooster; to make a sound in this manner, either in gaiety, joy, pleasure, or defiance.
- (nội động từ) La hét trong sự hân hoan hoặc thách thức; để khoe khoang.(intransitive) To shout in exultation or defiance; to brag.He’s been crowing all day about winning the game of cards.Suốt ngày anh ấy cứ huyên náo về việc thắng ván bài.
- (nội động, âm nhạc) Kiểm tra lưỡi sậy của một nhạc cụ sậy đôi bằng cách đặt riêng cây sậy vào miệng và thổi.(intransitive, music) To test the reed of a double reed instrument by placing the reed alone in the mouth and blowing it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish