crow

/ˈkroʊ/
danh từ
  • Con quạ.
  • Cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar).
  • Tiếng gà gáy.
  • Tiếng trẻ con bi bô.
động từ
  • Gáy (gà).
  • Nói bi bô (trẻ con).
  • Reo mừng (khi chiến thắng).
Danh từ
  1. Một loài chim, thường có màu đen, thuộc chi Corvus, có mỏ hình nón khỏe, có lông nhô ra; nó có một tiếng kêu chói tai, gay gắt.
    A bird, usually black, of the genus Corvus, having a strong conical beak, with projecting bristles; it has a harsh, croaking call.
  2. Bất kỳ loài bướm nhộng nào có màu sẫm khác nhau thuộc chi Euploea.
    Any of various dark-coloured nymphalid butterflies of the genus Euploea.
  3. Một thanh sắt có mỏ, móc hoặc móng vuốt; một thanh sắt dùng làm đòn bẩy; một cái xà beng.
    A bar of iron with a beak, crook or claw; a bar of iron used as a lever; a crowbar.
    Từ đồng nghĩa:crowbar
  4. (bây giờ hiếm, tiếng lóng) Người canh chừng đồng bọn của mình phạm tội; một người trông coi.
    (now rare, slang) Someone who keeps watch while their associates commit a crime; a lookout.
Tính từ
  1. (không phổ biến) Màu đen sẫm, màu của con quạ; quạ đen.
    (uncommon) Dark black, the color of a crow; crow-black.
Động từ
  1. (nội động từ) Tạo ra âm thanh chói tai đặc trưng của gà trống; để tạo ra âm thanh theo cách này, hoặc trong sự vui vẻ, vui vẻ, hài lòng hoặc thách thức.
    (intransitive) To make the shrill sound characteristic of a rooster; to make a sound in this manner, either in gaiety, joy, pleasure, or defiance.
  2. (nội động từ) La hét trong sự hân hoan hoặc thách thức; để khoe khoang.
    (intransitive) To shout in exultation or defiance; to brag.
    He’s been crowing all day about winning the game of cards.
    Suốt ngày anh ấy cứ huyên náo về việc thắng ván bài.
  3. (nội động, âm nhạc) Kiểm tra lưỡi sậy của một nhạc cụ sậy đôi bằng cách đặt riêng cây sậy vào miệng và thổi.
    (intransitive, music) To test the reed of a double reed instrument by placing the reed alone in the mouth and blowing it.
🎬 Nghe “crow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish