crow

/ˈkroʊ/
danh từ
  • Con quạ.
  • Cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar).
  • Tiếng gà gáy.
  • Tiếng trẻ con bi bô.
động từ
  • Gáy (gà).
  • Nói bi bô (trẻ con).
  • Reo mừng (khi chiến thắng).