crude

/ˈkruːd/
tính từ
  • Nguyên, sống, thô, chưa luyện.
  • Chưa chín, còn xanh (quả cây).
  • Không tiêu (đồ ăn).
  • Thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua.
  • Thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo.
  • Chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh).
  • Không biến cách.
Tính từ
  1. —
    In a natural, untreated state.
    crude oil
  2. —
    Characterized by simplicity, especially something not carefully or expertly made.
    a crude shelter
    Từ đồng nghĩa:primitiveroughruderudimentary
  3. —
    Lacking concealing elements.
    a crude truth
  4. —
    Lacking tact or taste.
    a crude remark
    Từ đồng nghĩa:bluntcoarseearthygrossstark
Danh từ
  1. —
    Any substance in its natural state.
  2. —
    Ellipsis of crude oil.
🎬 Nghe “crude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish