crumble

/ˈkrʌmbəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
nội động từ
  • vỡ vụn, đổ nát, bở
  • (nghĩa bóng) sụp đổ, tan ra mây khói
ngoại động từ
  • bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn