Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
crumble
/ˈkrʌmbəl/
động từ
Vỡ vụn, đổ nát, bở.
Sụp đổ, tan ra mây khói.
Bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“crumble”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “crumble”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC