crush

/ˈkrʌʃ/
danh từ
  • Sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát.
  • Đám đông, chen chúc, đám đông xô đẩy chen lấn nhau.
  • Buổi hội họp đông đúc.
  • Đòn trí mạng; (quân sự) sự tiêu diệt.
  • Sự vò nhàu, sự vò nát.
  • Nước vắt (cam, chanh... ).
  • Sự phải lòng, sự mê.
  • Đường rào chỉ đủ một con vật đi (Uc).
động từ
  • Ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp.
  • Nhồi nhét, ấn, xô đẩy.
  • Tiêu diệt, diệt; dẹp tan, làm tiêu tan.
  • Vò nhàu, làm nhàu nát (quần áo, tờ giấy... ).
  • Uống cạn.
  • Chen, chen chúc.
  • Nhàu nát.
Danh từ
  1. Một vụ va chạm hoặc nén dữ dội; một vụ tai nạn; sự phá hủy; sự đổ nát.
    A violent collision or compression; a crash; destruction; ruin.
  2. Áp lực dữ dội, như của một đám đông đang di chuyển.
    Violent pressure, as of a moving crowd.
  3. Một đám đông bạo lực.
    A violent crowding.
  4. Một đám đông tạo ra áp lực khó chịu.
    A crowd that produces uncomfortable pressure.
    a crush at a reception
    phải lòng ở buổi tiếp tân
Động từ
  1. Để ấn vào giữa hai vật cứng; ép lại để làm thay đổi hình dạng hoặc tính nguyên vẹn tự nhiên hoặc ép lại với nhau thành một khối.
    To press between two hard objects; to squeeze so as to alter the natural shape or integrity, or to force together into a mass.
    to crush grapes
    nghiền nho
  2. Để khử thành các hạt mịn bằng cách giã hoặc nghiền.
    To reduce to fine particles by pounding or grinding.
    to crush quartz
    nghiền nát thạch anh
    Từ đồng nghĩa:comminute
  3. (nghĩa bóng) Bị choáng ngợp bởi áp lực hoặc sức nặng.
    (figurative) To overwhelm by pressure or weight.
    After the corruption scandal, the opposition crushed the ruling party in the elections
    Sau bê bối tham nhũng, phe đối lập đè bẹp đảng cầm quyền trong bầu cử
  4. (nghĩa bóng, thông tục) Làm tốt một cách ấn tượng tại (sự kiện thể thao; biểu diễn; phỏng vấn; v.v.).
    (figurative, colloquial) To do impressively well at (sports events; performances; interviews; etc.).
    They had a gig recently at Madison Square—totally crushed it!
    Gần đây họ đã có buổi biểu diễn tại Quảng trường Madison—hoàn toàn thất bại!
🎬 Nghe “crush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish