crusher

/ˈkrʌʃ/
danh từ
  • Máy nghiền, máy tán, máy đập (đá), người nghiền, người tán, người đập.
  • Cú đấm búa tạ đòn trí mạng; câu trả lời đanh thép; sự kiện hùng hồn.
Danh từ
  1. Ai đó hoặc một cái gì đó nghiền nát.
    Someone or something that crushes.
  2. Một cỗ máy được thiết kế để nghiền đá.
    A machine designed to crush rocks.
  3. (từ lóng, ghi ngày tháng) Một cảnh sát.
    (slang, dated) A policeman.
  4. (từ lóng, lỗi thời) Cái gì đó choáng ngợp.
    (slang, obsolete) Something overwhelming.
🎬 Nghe “crusher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish