crusher

/ˈkrʌʃ/
danh từ
  • Máy nghiền, máy tán, máy đập (đá), người nghiền, người tán, người đập.
  • Cú đấm búa tạ đòn trí mạng; câu trả lời đanh thép; sự kiện hùng hồn.
🎬 Nghe “crusher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish