crust

/ˈkrʌst/
danh từ
  • Vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bánh mì khô.
  • Vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây...); mai (rùa...); lớp (băng tuyết); vảy cứng.
  • Vỏ trái đất.
  • Váng (rượu, bám vào thành chai).
  • Cái hời hợt bề mặt, cái nông cạn.
  • Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ.
động từ
  • Phủ một lớp vỏ cứng; đóng vỏ cứng, đóng vảy cứng.
🎬 Nghe “crust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish