crust
/ˈkrʌst/danh từ
- Vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bánh mì khô.
- Vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây...); mai (rùa...); lớp (băng tuyết); vảy cứng.
- Vỏ trái đất.
- Váng (rượu, bám vào thành chai).
- Cái hời hợt bề mặt, cái nông cạn.
- Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ.
động từ
- Phủ một lớp vỏ cứng; đóng vỏ cứng, đóng vảy cứng.
Danh từ
- Một lớp rắn hơn, dày đặc hơn hoặc cứng hơn trên bề mặt hoặc ranh giới.A more solid, dense or hard layer on a surface or boundary.Từ đồng nghĩa:heel
- Lớp cứng bên ngoài của một số loại thực phẩm, bao gồm hầu hết các loại bánh mì, thịt chiên, v.v.The external, hardened layer of certain foodstuffs, including most types of bread, fried meat, etc.Từ đồng nghĩa:heel
- Một lớp bên ngoài bao gồm bánh ngọtAn outer layer composed of pastryTừ đồng nghĩa:heel
- Phần đế giống như bánh mì của một chiếc bánh pizza.The bread-like base of a pizza.Từ đồng nghĩa:heel
Động từ
- (Động) Phủ một lớp vỏ.(transitive) To cover with a crust.
- (Nội động) Tạo thành lớp vỏ.(intransitive) To form a crust., The Goblin Reign Boxed Set Thistle held her hand over the wound and pressed a wad of tree moss against it. "Don't move," she said. "Let it crust.", The Goblin Reign Boxed Set Thistle đưa tay lên vết thương và ấn một lớp rêu cây lên đó. “Đừng cử động,” cô nói. "Hãy để nó đóng vảy."
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish