cry
/ˈkraɪ/danh từ
- Tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ... ).
- Tiếng rao hàng ngoài phố.
- Lời hô, lời kêu gọi.
- Sự khóc, tiếng khóc.
- Dư luận quần chúng, tiếng nói quần chúng.
- Tiếng chó sủa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
- Kêu, gào, thét, la hét.
- Khóc, khóc lóc.
- Rao.
Động từ
- (nội động) Rơi nước mắt; khóc, đặc biệt là khi tức giận hoặc buồn bã.(intransitive) To shed tears; to weep, especially in anger or sadness.That sad movie always makes me cry.Bộ phim buồn đó luôn làm tôi khóc.
- (thông tục) Nói lớn tiếng; gọi ra; phải tuyên bố công khai.(transitive) To utter loudly; to call out; to declare publicly.
- (Động) La hét, la hét, la hét.(ambitransitive) To shout, scream, yell.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ hoặc tuyên bố sự có mặt của ai đó.(intransitive, figuratively) To forcefully attract attention or proclaim one’s presence.
Danh từ
- Một giọt nước mắt; hành động khóc.A shedding of tears; the act of crying.After we broke up, I retreated to my room for a good cry.Sau khi chúng tôi chia tay, tôi lui về phòng mình để khóc.
- Một tiếng hét hoặc một tiếng hét.A shout or scream.I heard a cry from afar.Tôi nghe thấy tiếng khóc từ xa.
- Những lời hét lên hoặc hét lên.Words shouted or screamed.a battle crymột tiếng kêu xung trận
- Một tiếng la hét hoặc phản đối kịch liệt.A clamour or outcry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish