cry

/ˈkraɪ/
danh từ
  • Tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ... ).
  • Tiếng rao hàng ngoài phố.
  • Lời hô, lời kêu gọi.
  • Sự khóc, tiếng khóc.
  • Dư luận quần chúng, tiếng nói quần chúng.
  • Tiếng chó sủa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
  • Kêu, gào, thét, la hét.
  • Khóc, khóc lóc.
  • Rao.
Động từ
  1. (nội động) Rơi nước mắt; khóc, đặc biệt là khi tức giận hoặc buồn bã.
    (intransitive) To shed tears; to weep, especially in anger or sadness.
    That sad movie always makes me cry.
    Bộ phim buồn đó luôn làm tôi khóc.
    Từ đồng nghĩa:bawlblubbersobwailweep
  2. (thông tục) Nói lớn tiếng; gọi ra; phải tuyên bố công khai.
    (transitive) To utter loudly; to call out; to declare publicly.
    Từ đồng nghĩa:bawlblubbersobwailweep
  3. (Động) La hét, la hét, la hét.
    (ambitransitive) To shout, scream, yell.
    Từ đồng nghĩa:bawlblubbersobwailweep
  4. (nội động từ, nghĩa bóng) Thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ hoặc tuyên bố sự có mặt của ai đó.
    (intransitive, figuratively) To forcefully attract attention or proclaim one’s presence.
    Từ đồng nghĩa:bawlblubbersobwailweep
Danh từ
  1. Một giọt nước mắt; hành động khóc.
    A shedding of tears; the act of crying.
    After we broke up, I retreated to my room for a good cry.
    Sau khi chúng tôi chia tay, tôi lui về phòng mình để khóc.
  2. Một tiếng hét hoặc một tiếng hét.
    A shout or scream.
    I heard a cry from afar.
    Tôi nghe thấy tiếng khóc từ xa.
  3. Những lời hét lên hoặc hét lên.
    Words shouted or screamed.
    a battle cry
    một tiếng kêu xung trận
  4. Một tiếng la hét hoặc phản đối kịch liệt.
    A clamour or outcry.
🎬 Nghe “cry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish