Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
crystal
/ˈkrɪstl̟/
danh từ
Tinh thể.
Pha lê; đồ pha lê.
Vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt... ).
Mặt kính đồng hồ.
Bằng pha lê; như pha lê.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing