crystal

/ˈkrɪstl̟/
danh từ
  • Tinh thể.
  • Pha lê; đồ pha lê.
  • Vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt... ).
  • Mặt kính đồng hồ.
  • Bằng pha lê; như pha lê.
🎬 Nghe “crystal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish