cub

/ˈkʌb/
danh từ
  • Con thú con (hổ, sư tử, sói, gấu, cáo... ).
  • Đứa trẻ mất dạy ((thường) unlicked cub).
  • , (thông tục) anh phóng viên mới vào nghề ((cũng) cub reperter).
  • Sói con (hướng đạo).
động từ
  • Đẻ, đẻ con (chó sói, cáo... ).
  • Săn cáo.
Danh từ
  1. Con non của một số loài động vật, chủ yếu là động vật có vú ăn thịt lớn, bao gồm gấu, chó sói, cáo, sư tử và hổ.
    The young of certain animals, chiefly large carnivorous mammals, including the bear, wolf, fox, lion and tiger.
  2. (hài hước hoặc xúc phạm) Một đứa trẻ, đặc biệt là một cậu bé vụng về, thô lỗ, không lịch sự.
    (humorous or derogatory) A child, especially an awkward, rude, ill-mannered boy.
  3. (từ lóng) Một chàng trai trẻ tìm kiếm mối quan hệ với phụ nữ lớn tuổi, hay "báo sư tử".
    (slang) A young man who seeks relationships with older women, or "cougars".
  4. (lỗi thời) Chuồng nhốt gia súc.
    (obsolete) A stall for cattle.
Động từ
  1. Để sinh con.
    To give birth to cubs.
  2. Để săn cáo con.
    To hunt fox cubs.
  3. (lỗi thời) Im lặng hoặc hạn chế.
    (obsolete) To shut up or confine.
🎬 Nghe “cub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish