cube

/ˈkjuːb/
danh từ
  • Hình lập phương, hình khối.
  • Luỹ thừa ba.
động từ
  • Lên tam thừa.
  • Đo thể tích.
  • Lát bằng gạch hình khối.
  • Thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt... ).
🎬 Nghe “cube” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish