Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
cultivate
/ˈkʌltəˌveɪt/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
cày cấy, trồng trọt
trau dồi, tu dưỡng (trí tuệ...)
chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê (nghệ thuật, khoa học...)
nuôi dưỡng (tình cảm... đối với ai)
xới (đất) bằng máy xới
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford