cultivate
/ˈkʌltəˌveɪt/động từ
- Cày cấy, trồng trọt.
- Trau dồi, tu dưỡng (trí tuệ... ).
- Chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê (nghệ thuật, khoa học... ).
- Nuôi dưỡng (tình cảm... đối với ai).
- Xới (đất) bằng máy xới.
Động từ
- Để trồng cây, đặc biệt là cây trồng.To grow plants, notably crops.Most farmers in this region cultivate maize.Hầu hết nông dân ở vùng này trồng ngô.
- (nghĩa bóng) Nuôi dưỡng; nuôi dưỡng; có xu hướng.(figurative) To nurture; to foster; to tend.They tried to cultivate an interest in learning among their students.Họ đã cố gắng nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ở học sinh của mình.
- Để xới đất hoặc xới đất chuẩn bị trồng trọt hoặc như một phương pháp kiểm soát cỏ dại giữa các cây trồng đang trồng.To turn or stir soil in preparation for planting or as a method of weed control between growing crop plants.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cultivate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish