cunning

/ˈkʌnɪŋ/
danh từ
  • Sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt.
  • Sự khéo léo, sự khéo tay.
tính từ
  • Xảo quyệt, xảo trá, gian giảo, láu cá, ranh vặt, khôn vặt.
  • , (thông tục) xinh xắn, đáng yêu, duyên dáng
  • quyến rũ.
  • Khéo léo, khéo tay.
🎬 Nghe “cunning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish