curb
/ˈkɚb/danh từ
- Dây cằm (ngựa).
- Sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế.
- Bờ giếng, thành giếng; lề đường.
- Chỗ sưng, cục u (ở chân ngựa).
động từ
- Buộc dây cằm (vào ngựa); điều khiển (ngựa) bằng dây cằm.
- Kiềm chế, nén lại; hạn chế.
- Xây thành cho (giếng); xây lề cho (đường... ).
Danh từ
- Lề bê tông dọc theo mép đường; lề đường (Anh, Úc, New Zealand).A concrete margin along the edge of a road; a kerb (UK, Australia, New Zealand).
- Phần lề nhô cao dọc theo mép của một vật nào đó, chẳng hạn như giếng hoặc mắt mái vòm, nhằm tăng cường sức mạnh.A raised margin along the edge of something, such as a well or the eye of a dome, as a strengthening.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó kiểm soát hoặc hạn chế; một sự kiềm chế.(figurative) Something that checks or restrains; a restraint.
- (môn cưỡi ngựa) Bộ dụng cụ cưỡi hoặc lái dành cho ngựa có tác dụng kiềm chế giúp khuếch đại áp lực trong miệng bằng cách tận dụng lợi thế tạo áp lực lên phần đầu ngựa thông qua phần vương miện của dây cương và rãnh cằm thông qua xích lề đường.(equestrianism) A riding or driving bit for a horse that has rein action which amplifies the pressure in the mouth by leverage advantage placing pressure on the poll via the crown piece of the bridle and chin groove via a curb chain.Từ đồng nghĩa:curb bit
Động từ
- (Động) Kiểm tra, kiềm chế, kiểm soát.(transitive) To check, restrain or control.Curb your dogKiềm chế con chó của bạn
- (Động) Kiềm chế.(transitive) To rein in.
- (ngoại động) Trang bị (cái giếng, v.v.) lề đường; kiềm chế (một bờ đất, v.v.) bằng lề đường.(transitive) To furnish (a well etc.) with a curb; to restrain (a bank of earth, etc.) by a curb.
- (nghĩa bóng, từ lóng) Dấu ba chấm của dấu dậm lề đường.(transitive, slang) Ellipsis of curb stomp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish