curiosity

/ˌkjɚriˈɑːsəti/
danh từ
  • sự ham biết; tính ham biết
  • sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ
  • vật kỳ lạ, vật hiếm, vật quý, cảnh lạ
  • sự kỳ lạ, sự hiếm có
  • tò mò muốn biết quá không kìm được
  • hiệu bán đồ cổ, hiệu bán những đồ quý hiếm
  • (xem) agog
Danh từ
  1. (không đếm được) tính tò mò; xu hướng hỏi và tìm hiểu về mọi thứ bằng cách đặt câu hỏi, điều tra hoặc khám phá.
    (uncountable) Inquisitiveness; the tendency to ask and learn about things by asking questions, investigating, or exploring.
    Từ đồng nghĩa:inquisitiveness
  2. Một vật thể độc đáo hoặc đặc biệt khơi dậy sự quan tâm.
    A unique or extraordinary object which arouses interest.
    He put the strangely shaped rock in his curiosity cabinet.
  3. (lỗi thời) Thi công cẩn thận, tinh tế; tay nghề tốt, sự tinh tế của tòa nhà.
    (obsolete) Careful, delicate construction; fine workmanship, delicacy of building.
🎬 Nghe “curiosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish