curiosity
/ˌkjɚriˈɑːsəti/danh từ
- sự ham biết; tính ham biết
- sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ
- vật kỳ lạ, vật hiếm, vật quý, cảnh lạ
- sự kỳ lạ, sự hiếm có
- tò mò muốn biết quá không kìm được
- hiệu bán đồ cổ, hiệu bán những đồ quý hiếm
- (xem) agog
Danh từ
- (không đếm được) tính tò mò; xu hướng hỏi và tìm hiểu về mọi thứ bằng cách đặt câu hỏi, điều tra hoặc khám phá.(uncountable) Inquisitiveness; the tendency to ask and learn about things by asking questions, investigating, or exploring.Từ đồng nghĩa:inquisitiveness
- Một vật thể độc đáo hoặc đặc biệt khơi dậy sự quan tâm.A unique or extraordinary object which arouses interest.He put the strangely shaped rock in his curiosity cabinet.
- (lỗi thời) Thi công cẩn thận, tinh tế; tay nghề tốt, sự tinh tế của tòa nhà.(obsolete) Careful, delicate construction; fine workmanship, delicacy of building.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curiosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish