curl
/ˈkɚl/danh từ
- Món tóc quăn.
- Sự uốn quăn; sự quăn.
- Làn (khói... ); cuộn; cái bĩu (môi).
- Bệnh xoắn lá (của khoai tây).
động từ
- Uốn, uốn quăn, làm xoăn.
- Quăn, xoắn, cuộn.
Danh từ
- Một lọn tóc hoặc một lọn tóc uốn cong; một chiếc nhẫn nhỏ.A curving piece or lock of hair; a ringlet.My hair doesn't have much curl.Tóc của tôi không có nhiều lọn xoăn.
- Một nét cong hoặc hình dạng.A curved stroke or shape.
- Một chuyển động quay làm cho quỹ đạo của một vật thể bị cong.A spin making the trajectory of an object curve.
- (cuộn) Sự chuyển động của một hòn đá chuyển động ra khỏi đường thẳng.(curling) Movement of a moving rock away from a straight line.
Động từ
- (Động) Làm chuyển động theo đường cong.(transitive) To cause to move in a curve.
- (thông tục) Làm thành cuộn tròn hoặc xoắn ốc.(transitive) To make into a curl or spiral.
- (nội động từ) Có hình dạng cuộn tròn hoặc xoắn ốc.(intransitive) To assume the shape of a curl or spiral.
- (Nội động) Di chuyển theo đường cong.(intransitive) To move in curves.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish