current
/ˈkɑrənt/danh từ
- Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện.
- Dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng... ).
tính từ
- Hiện hành, đang lưu hành.
- Phổ biến, thịnh hành, thông dụng.
- Hiện thời, hiện nay, này.
Danh từ
- Chuyển động một chiều nói chung của chất khí hoặc chất lỏng.The generally unidirectional movement of a gas or fluid.
- Phần của chất lỏng chuyển động liên tục theo một hướng nhất định, đặc biệt là hình elip (hải dương học) của dòng hải lưu.The part of a fluid that moves continuously in a certain direction, especially (oceanography) ellipsis of ocean current.
- (Điện) Dấu ba chấm của dòng điện.(electricity) Ellipsis of electric current.
- Một xu hướng hoặc một diễn biến của các sự kiện.A tendency or a course of events.
Tính từ
- Đang tồn tại hoặc đang xảy ra ở thời điểm hiện tại.Existing or occurring at the moment.current events
- Được chấp nhận, sử dụng, thực hành hoặc phổ biến rộng rãi vào thời điểm hiện tại; có tiền tệ.Generally accepted, used, practiced, or prevalent at the moment; having currency.current affairs
- (Nam Á) Điện; của hoặc liên quan đến điện.(South Asia) Electric; of or relating to electricity.current bill
- (lỗi thời) Chạy hoặc di chuyển nhanh.(obsolete) Running or moving rapidly.Từ đồng nghĩa:speeding
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “current” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish