current
/ˈkɑrənt/danh từ
- Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện.
- Dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng... ).
tính từ
- Hiện hành, đang lưu hành.
- Phổ biến, thịnh hành, thông dụng.
- Hiện thời, hiện nay, này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “current” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish