Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
curry
/ˈkɚri/
danh từ
Bột ca ri.
Món ca ri.
động từ
Nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn).
Chải lông (cho ngựa).
Sang sưa (da thuộc).
Đánh đập, hành hạ (ai).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing