curry

/ˈkɚri/
danh từ
  • Bột ca ri.
  • Món ca ri.
động từ
  • Nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn).
  • Chải lông (cho ngựa).
  • Sang sưa (da thuộc).
  • Đánh đập, hành hạ (ai).
🎬 Nghe “curry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish