curtain
/ˈkɚtn̩/danh từ
- Màn cửa.
- Màn (ở rạp hát).
- Bức màn (khói, sương).
- Bức thành nối hai pháo đài.
- Cái che (như miếng sắt che lỗ khoá... ).
động từ
- Che màn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curtain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish