Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
curtain
/ˈkɚtn̩/
danh từ
Màn cửa.
Màn (ở rạp hát).
Bức màn (khói, sương).
Bức thành nối hai pháo đài.
Cái che (như miếng sắt che lỗ khoá... ).
động từ
Che màn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing