curtain
/ˈkɚtn̩/danh từ
- Màn cửa.
- Màn (ở rạp hát).
- Bức màn (khói, sương).
- Bức thành nối hai pháo đài.
- Cái che (như miếng sắt che lỗ khoá... ).
động từ
- Che màn.
Danh từ
- Một mảnh vải che cửa sổ, giường ngủ, v.v. để tạo sự riêng tư và cản ánh sáng.A piece of cloth covering a window, bed, etc. to offer privacy and keep out light.He drew the curtains at 11:00pm before falling asleep.Anh kéo rèm lúc 11 giờ đêm trước khi chìm vào giấc ngủ.
- Một mảnh vải tương tự ngăn cách khán giả và sân khấu trong rạp hát.A similar piece of cloth that separates the audience and the stage in a theater.
- (sân khấu, nói rộng ra) Sự bắt đầu của một vở kịch; thời điểm bức màn kéo lên.(theater, by extension) The beginning of a show; the moment the curtain rises.He took so long to shave his head that we arrived 45 minutes after curtain and were denied late entry.Anh ấy mất quá nhiều thời gian để cạo đầu đến nỗi chúng tôi đến sau khi hạ màn 45 phút và bị từ chối vào muộn.
- (công sự) Phần tường bằng phẳng nối liền hai pháo đài hoặc tháp; khu vực chính của một bức tường kiên cố(fortifications) The flat area of wall which connects two bastions or towers; the main area of a fortified wall.Captain Rense, beleagring the Citie of Errona for us, […] caused a forcible mine to be wrought under a great curtine of the walles […].Thuyền trưởng Rense, đang bảo vệ Thành phố Errona cho chúng tôi, […] đã tạo ra một quả mìn cưỡng bức dưới bức tường lớn của bức tường […].
Động từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curtain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish