cutting

/ˈkʌtɪŋ/
danh từ
  • Sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt... ), sự xén (giấy... ), sự chặt (cây... ), sự đào (mương... ), sự đục (đá... ).
  • Đường hào, đường nhỏ xuyên qua rừng; đường xẻ xuyên qua núi đồi.
  • Cành giâm.
  • Bài báo cắt ra; tranh ảnh cắt ra.
  • Vỏ bào (gỗ, kim loại) mảnh cắt ra; mẩu vải thừa.
  • Sự giảm, sự bớt (giá, lương).
tính từ
  • Sắc bén (dao... ).
  • Buốt, cắt da cắt thịt (rét... ).
  • Chua cay, cay độc, gay gắt.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Hành động cắt của động từ.
    (countable, uncountable) The action of the verb to cut.
    How many different cuttings can this movie undergo?
    Bộ phim này có thể trải qua bao nhiêu lần cắt khác nhau?
  2. (đếm được) Phần được lấy ra khỏi một tổng thể lớn hơn.
    (countable) A section removed from a larger whole.
    Từ đồng nghĩa:chipslicebitchunkclip
  3. (đếm được) Sự lựa chọn rút gọn của tác phẩm viết, thường nhằm mục đích biểu diễn.
    (countable) An abridged selection of written work, often intended for performance.
    The actor had to make his cutting shorter to fit the audition time.
    Nam diễn viên đã phải cắt ngắn hơn để phù hợp với thời gian thử vai.
  4. (đếm được, Vương quốc Anh) Một lối đi mở ở độ cao thấp hơn địa hình xung quanh, được đào để làm kênh, đường sắt hoặc đường bộ đi qua.
    (countable, UK) An open passage at a level lower than the surrounding terrain, dug for a canal, railway, or road to go through.
    Từ đồng nghĩa:cut
Tính từ
  1. Cái đó dùng để cắt
    That is used for cutting.
    I need some sort of cutting utensil to get through this shrink wrap.
    Tôi cần một số loại dụng cụ cắt để có thể xuyên qua lớp màng co này.
  2. Xuyên thấu, sắc bén.
    Piercing, sharp.
  3. Về những lời chỉ trích, nhận xét, v.v.: (có khả năng) gây tổn thương; cộc lốc.
    Of criticism, remarks, etc.: (potentially) hurtful; curt.
    The director gave the auditioning actors cutting criticism.
    Đạo diễn đã đưa ra những lời chỉ trích gay gắt cho các diễn viên thử vai.
  4. (Ấn Độ) Đồ uống: nửa cỡ.
    (India) Of a beverage: half-sized.
    a cutting chai
    một chai cắt
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của cut
    present participle and gerund of cut
🎬 Nghe “cutting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish