cycle
/ˈsaɪkəl/danh từ
- Chu kỳ, chu trình.
- Vòng.
- Tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề.
- Xe đạp.
động từ
- Quay vòng tròn theo chu kỳ.
- Đi xe đạp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cycle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish