dabble
/ˈdæbəl/động từ
- Vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt.
- Vầy, lội, mò, khoắng.
- (+ in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dabble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish