Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
dabble
/ˈdæbəl/
động từ
Vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt.
Vầy, lội, mò, khoắng.
(+ in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing