damage
/ˈdæmədʒ/danh từ
- Mối hại, điều hại, điều bất lợi.
- Sự thiệt hại.
- Tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn.
- Giá tiền.
động từ
- Làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại.
- Làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự... ).
🔗 Tra thêm tại
