damp

/ˈdæmp/
danh từ
  • Sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp.
  • Khi mỏ.
  • Sự nản chí, sự ngã lòng, sự nản lòng, sự chán nản.
  • Rượu, đồ uống có chất rượu; sự uống rượu.
tính từ
  • Ẩm, ẩm thấp, ẩm ướt.
động từ
  • Làm ẩm, thấm ướt.
  • Rấm (lửa).
  • Làm nghẹt (tiếng); (âm nhạc) làm cho bớt ngân, làm cho bớt rung (dây đàn).
  • Làm nản chí, làm nản lòng, làm chán nản, làm chán nản; làm mất vui, làm cụt hứng.
  • Hãm lại, cản lại; làm giảm chấn động, làm giảm xóc, chống rung.
  • To damp off thối rụng; chết vì bị úng nước (cây cối... ).
  • Tắt đèn.
🎬 Nghe “damp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish