dan
/ˈdan/danh từ
- .
- Phao đánh dấu chỗ có cá (ở những chỗ biển sâu) ((cũng) dan buoy).
- Hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn (treo ở đầu một cọc dài).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish