dan
/ˈdan/danh từ
- .
- Phao đánh dấu chỗ có cá (ở những chỗ biển sâu) ((cũng) dan buoy).
- Hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn (treo ở đầu một cọc dài).
Danh từ
- (lỗi thời) Danh hiệu danh dự hoặc sự kính trọng tương tự như "master" hoặc "Sir", được sử dụng cho các nhân vật lịch sử và huyền thoại trong quá khứ.(obsolete) A title of honour or respect similar to "master" or "Sir", used of historical and legendary figures of the past.
- (khai thác mỏ) Xe tải nhỏ hoặc xe trượt dùng trong mỏ than.(mining) A small truck or sledge used in coal mines.
- Một cấp bậc đai đen trong võ thuật.A rank of black belt in martial arts.
- Người đã đạt được cấp độ đai đen.Someone who has achieved a level of black belt.
Giới từ
- Cách phát âm của than.Pronunciation spelling of than.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish