dark
/ˈdɑɚk/tính từ
- Tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám.
- Ngăm ngăm đen, đen huyền.
- Thẫm sẫm (màu).
- Mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch.
- Tối tăm, dốt nát, ngu dốt.
- Bí mật, kín đáo, không ai hay biết gì, không cho ai biết điều gì.
- Buồn rầu, chán nản, bi quan.
- Đen tối, ám muội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc.
danh từ
- Bóng tối, chỗ tối; lúc đêm tối, lúc trời tối.
- Chỗ tối; màu tối (trên một bức hoạ).
- Sự tối tăm, sự ngu dốt; sự không biết gì.
🔗 Tra thêm tại
