darling
/ˈdɑɚlɪŋ/danh từ
- người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích.
- Người yêu.
tính từ
- Thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “darling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish