darling
/ˈdɑɚlɪŋ/danh từ
- người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích.
- Người yêu.
tính từ
- Thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu.
Danh từ
- Thường được dùng như một thuật ngữ trìu mến để xưng hô: một người rất thân thiết với một người.Often used as an affectionate term of address: a person who is very dear to one.Pass the wine, would you, darling?Đưa rượu đi nhé, em yêu?
- Một người tốt bụng, ngọt ngào, v.v., và do đó đáng yêu; một con vật cưng, một người yêu; Ngoài ra, một con vật hoặc đồ vật dễ thương và đáng yêu.A person who is kind, sweet, etc., and thus lovable; a pet, a sweetheart; also, an animal or thing which is cute and lovable.The girl next door picks up all my shopping for me. She is such a darling.Cô gái nhà bên thu dọn tất cả đồ mua sắm cho tôi. Cô ấy thật là đáng yêu.
- Một yêu thích.A favourite.
Tính từ
- Rất thân yêu; được yêu quý, được yêu mến, được yêu thích.Very dear; beloved, cherished, favourite.She is my darling wife of twenty-two years.Cô ấy là người vợ yêu dấu của tôi suốt hai mươi hai năm.
- (bị ảnh hưởng) Rất dễ thương hoặc đáng yêu; đáng yêu, quyến rũ, ngọt ngào.(affected) Very cute or lovable; adorable, charming, sweet.Well, isn’t that a darling little outfit she has on?Chà, đó không phải là bộ trang phục nhỏ đáng yêu mà cô ấy mặc sao?
Động từ
- (chuyển tiếp, không trang trọng) Gọi (ai đó) "người yêu" (danh từ nghĩa 1).(transitive, informal) To call (someone) "darling" (noun sense 1).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “darling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish