darling

/ˈdɑɚlɪŋ/
danh từ
  • người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích.
  • Người yêu.
tính từ
  • Thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu.
Danh từ
  1. Thường được dùng như một thuật ngữ trìu mến để xưng hô: một người rất thân thiết với một người.
    Often used as an affectionate term of address: a person who is very dear to one.
    Pass the wine, would you, darling?
    Đưa rượu đi nhé, em yêu?
    Từ đồng nghĩa:darlbabberbabepreciousbae
  2. Một người tốt bụng, ngọt ngào, v.v., và do đó đáng yêu; một con vật cưng, một người yêu; Ngoài ra, một con vật hoặc đồ vật dễ thương và đáng yêu.
    A person who is kind, sweet, etc., and thus lovable; a pet, a sweetheart; also, an animal or thing which is cute and lovable.
    The girl next door picks up all my shopping for me. She is such a darling.
    Cô gái nhà bên thu dọn tất cả đồ mua sắm cho tôi. Cô ấy thật là đáng yêu.
  3. Một yêu thích.
    A favourite.
Tính từ
  1. Rất thân yêu; được yêu quý, được yêu mến, được yêu thích.
    Very dear; beloved, cherished, favourite.
    She is my darling wife of twenty-two years.
    Cô ấy là người vợ yêu dấu của tôi suốt hai mươi hai năm.
  2. (bị ảnh hưởng) Rất dễ thương hoặc đáng yêu; đáng yêu, quyến rũ, ngọt ngào.
    (affected) Very cute or lovable; adorable, charming, sweet.
    Well, isn’t that a darling little outfit she has on?
    Chà, đó không phải là bộ trang phục nhỏ đáng yêu mà cô ấy mặc sao?
Động từ
  1. (chuyển tiếp, không trang trọng) Gọi (ai đó) "người yêu" (danh từ nghĩa 1).
    (transitive, informal) To call (someone) "darling" (noun sense 1).
🎬 Nghe “darling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish