dash

/ˈdæʃ/
danh từ
  • Sự va chạm, sự đụng mạnh.
  • Tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ.
  • Sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào.
  • Sự hăng hái, sự hăm hở; nghị lực, tính táo bạo, tính kiên quyết.
  • Vết, nét (tô màu trên bức hoạ... ).
  • Chút ít, ít, chút xíu.
  • Vẻ phô trương, dáng chưng diện.
  • Nét viết nhanh.
  • Gạch ngang (đầu dòng... ).
  • Cuộc đua ngắn.
  • (như) dashboard.
động từ
  • Đập vỡ, làm tan nát.
  • Làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm lúng túng, làm bối rối; làm thất vọng, làm chán nản.
  • Ném mạnh, văng mạnh, va mạnh.
  • Lao tới, xông tới, nhảy bổ tới.
  • Va mạnh, đụng mạnh.
Danh từ
  1. (kiểu chữ) Bất kỳ ký hiệu nào sau đây: ‒ (dấu gạch ngang hình), – (dấu gạch ngang), — (dấu gạch ngang), hoặc ― (thanh ngang).
    (typography) Any of the following symbols: ‒ (figure dash), – (en dash), — (em dash), or ― (horizontal bar).
    Từ đồng nghĩa:dash
  2. (bằng cách mở rộng) Ký hiệu dài hơn trong hai ký hiệu của mã Morse.
    (by extension) The longer of the two symbols of Morse code.
    Từ đồng nghĩa:dash
  3. Một chặng đường ngắn, một chuyến bay.
    A short run, flight.
    When the feds came they did the dash.
    Khi liên bang tới, họ đã lao vào.
    Từ đồng nghĩa:rushsprint
  4. Một sự khởi đầu vội vã hoặc bạo lực.
    A rushing or violent onset.
    Từ đồng nghĩa:spurtsurgethrust
Động từ
  1. (Nội động) Chạy nhanh hoặc chạy một quãng ngắn.
    (intransitive) To run quickly or for a short distance.
    He dashed across the field.
    Anh lao qua sân.
    Từ đồng nghĩa:boltrushsprint
  2. (nội động từ, thân mật) Rời đi hoặc ra đi.
    (intransitive, informal) To leave or depart.
    I have to dash now. See you soon.
    Tôi phải chạy ngay bây giờ. Hẹn gặp lại bạn sớm.
    Từ đồng nghĩa:gotake offbeat itbug offremove
  3. (thông tục) Phá hủy bằng cách đánh (chống lại).
    (transitive) To destroy by striking (against).
    He dashed the bottle against the bar and turned about to fight.
    Anh ta đập chai vào quầy bar rồi quay lại đánh nhau.
    Từ đồng nghĩa:beatwhackbangbastebatter
  4. (Động) Ném mạnh.
    (transitive) To throw violently.
    The man was dashed from the vehicle during the accident.
    Người đàn ông bị văng ra khỏi xe trong vụ tai nạn.
    Từ đồng nghĩa:chuckfeckflingslingbung
Thán từ
  1. (ngôn ngữ) Khốn kiếp!
    (euphemistic) Damn!
    Từ đồng nghĩa:4uckaychihuahuablastbugger
🎬 Nghe “dash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish