dashing

/ˈdæʃ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dash.
tính từ
  • Rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng.
  • Hăng (ngựa... ); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người).
  • Diện, chưng diện, bảnh bao.
Tính từ
  1. Tinh thần mạnh mẽ, táo bạo và đầy tinh thần cao độ.
    Spirited, audacious and full of high spirits.
  2. Sang trọng, thời trang.
    Chic, fashionable.
    All heads turned as the dashing young man entered the room.
    Mọi cái đầu đều quay lại khi chàng trai trẻ bảnh bao bước vào phòng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của dấu gạch ngang
    present participle and gerund of dash
Danh từ
  1. Hành động của động từ là gạch ngang.
    The action of the verb to dash.
🎬 Nghe “dashing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish