Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
dashing
/ˈdæʃ/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dash.
tính từ
Rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng.
Hăng (ngựa... ); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người).
Diện, chưng diện, bảnh bao.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing