dashing

/ˈdæʃ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dash.
tính từ
  • Rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng.
  • Hăng (ngựa... ); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người).
  • Diện, chưng diện, bảnh bao.
🎬 Nghe “dashing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish