dawn

/ˈdɔn/
danh từ
  • Bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ.
  • Buổi đầu; sự hé rạng; tia sáng đầu tiên (của hy vọng...).
động từ
  • Bắt đầu rạng, bắt đầu lộ ra, bắt đầu nở ra, hé nở.
  • Bắt đầu hiện ra trong trí, loé ra trong trí.
  • Trở nên rõ ràng.