day
/ˈdeɪ/danh từ
- Ban ngày.
- Ngày.
- Ngày lễ, ngày kỷ niệm.
- Thời kỳ, thời đại, thời buổi.
- Thời, thời kỳ hoạt động, thời kỳ phồn vinh; thời kỳ thanh xuân; đời người.
- Ngày thi đấu, ngày giao chiến; sự chiến thắng, sự thắng lợi.
- Mặt ngoài; vỉa nằm sát mặt đất.
🔗 Tra thêm tại
