day

/ˈdeɪ/
danh từ
  • Ban ngày.
  • Ngày.
  • Ngày lễ, ngày kỷ niệm.
  • Thời kỳ, thời đại, thời buổi.
  • Thời, thời kỳ hoạt động, thời kỳ phồn vinh; thời kỳ thanh xuân; đời người.
  • Ngày thi đấu, ngày giao chiến; sự chiến thắng, sự thắng lợi.
  • Mặt ngoài; vỉa nằm sát mặt đất.