dazzling
/ˈdæzəlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dazzle.
tính từ
- Sáng chói, chói lọi, làm chói mắt, sự làm hoa mắt.
- Làm sững sờ, làm kinh ngạc.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của dazzlepresent participle and gerund of dazzle
Tính từ
- Cực kỳ sáng, đặc biệt có thể làm mù mắt tạm thời; sáng đến mức chói mắt.Extremely bright, especially so as to blind the eyes temporarily; bright to the degree that dazzles.
- Rất rực rỡ hoặc lộng lẫy khi trưng bày; khiến người quan sát phải choáng váng.Very brilliant or splendid in display; that dazzles the mind of the observer.
Danh từ
- Hành động của động từ làm chói mắt; sự chói mắtThe action of the verb to dazzle; dazzlement
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dazzling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish