dazzling

/ˈdæzəlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dazzle.
tính từ
  • Sáng chói, chói lọi, làm chói mắt, sự làm hoa mắt.
  • Làm sững sờ, làm kinh ngạc.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của dazzle
    present participle and gerund of dazzle
Tính từ
  1. Cực kỳ sáng, đặc biệt có thể làm mù mắt tạm thời; sáng đến mức chói mắt.
    Extremely bright, especially so as to blind the eyes temporarily; bright to the degree that dazzles.
  2. Rất rực rỡ hoặc lộng lẫy khi trưng bày; khiến người quan sát phải choáng váng.
    Very brilliant or splendid in display; that dazzles the mind of the observer.
Danh từ
  1. Hành động của động từ làm chói mắt; sự chói mắt
    The action of the verb to dazzle; dazzlement
🎬 Nghe “dazzling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish