dazzling

/ˈdæzəlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dazzle.
tính từ
  • Sáng chói, chói lọi, làm chói mắt, sự làm hoa mắt.
  • Làm sững sờ, làm kinh ngạc.