Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
dazzling
/ˈdæzəlɪŋ/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dazzle.
tính từ
Sáng chói, chói lọi, làm chói mắt, sự làm hoa mắt.
Làm sững sờ, làm kinh ngạc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing