Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
dealing
/ˈdiːl/
danh từ
Sự chia, sự phân phát.
Sự buôn bán; (số nhiều) sự giao dịch buôn bán.
Thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử.
Quan hệ, sự giao thiệp.
Sự thông đồng; việc làm ám muội.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing