dear
/ˈdiɚ/tính từ
- Thân, thân yêu, thân mến, yêu quý.
- Kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư).
- Đáng yêu, đáng mến.
- Thiết tha, chân tình.
danh từ
- Người thân mến, người yêu quý.
- Người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý.
phó từ
- Đắt.
- Thân mến, yêu mến, thương mến.
- Trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me).
Tính từ
- (Ireland, UK, New Zealand (ngày)) Giá cao; đắt.(Ireland, UK, NZ (dated)) High in price; expensive.The dearer the jewel, the greater the love expressed.Viên ngọc càng quý thì tình yêu thể hiện càng lớn.
- Được yêu thích; đáng yêu.Loved; lovable.
- Đáng yêu; loại.Lovely; kind.
- Yêu thương, tình cảm, chân thànhLoving, affectionate, heartfeltSuch dear embrace tenderly comforts even in this dear sorrow.Cái ôm thân thương ấy dịu dàng an ủi ngay cả trong nỗi buồn thân thương này.
Danh từ
- Một người rất tốt bụng, yêu thương.A very kind, loving person.My little cousin is such a dear, always drawing me pictures.Em họ của tôi rất đáng yêu, luôn vẽ tranh cho tôi.Từ đồng nghĩa:darling
- Một người được yêu quý.A beloved person.Từ đồng nghĩa:darling
- Một thuật ngữ xưng hô thân mật, quen thuộc, chẳng hạn như được sử dụng giữa vợ và chồng.An affectionate, familiar term of address, such as used between husband and wife.Pass me the salt, would you dear?Đưa cho tôi muối nhé, em yêu?Từ đồng nghĩa:darling
- Người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ.An elderly person, especially a woman.Từ đồng nghĩa:darling
Động từ
- (lỗi thời) Thân mến.(obsolete) To endear.
Trạng từ
- Thân mến; ở mức giá cao.Dearly; at a high price.
Thán từ
- Biểu thị sự ngạc nhiên, thương hại hoặc không đồng tình.Indicating surprise, pity, or disapproval.Dear, dear! Whatever were they thinking?Thân mến, thân yêu! Họ đã nghĩ gì vậy?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish