dear

/ˈdiɚ/
tính từ
  • Thân, thân yêu, thân mến, yêu quý.
  • Kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư).
  • Đáng yêu, đáng mến.
  • Thiết tha, chân tình.
danh từ
  • Người thân mến, người yêu quý.
  • Người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý.
phó từ
  • Đắt.
  • Thân mến, yêu mến, thương mến.
  • Trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me).