Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
debate
/dəˈbeɪt/
danh từ
Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi.
Biên bản chính thức của những phiên họp nghị viện.
động từ
Tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (một vấn đề... ).
Suy nghĩ, cân nhắc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing