debate
/dəˈbeɪt/danh từ
- Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi.
- Biên bản chính thức của những phiên họp nghị viện.
động từ
- Tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (một vấn đề... ).
- Suy nghĩ, cân nhắc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “debate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish