decade

/ˈdɛˌkeɪd/
danh từ
  • Chục, bộ mười, nhóm mười.
  • Thập kỷ, thập niên (thời kỳ mười năm).
  • Tuần (mười ngày).
  • /ˈdɛ.ˌkɪd/ Chục (mười lần đọc kinh Kính Mừng Maria dùng chuỗi tràng hạt).