Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
decade
/ˈdɛˌkeɪd/
danh từ
Chục, bộ mười, nhóm mười.
Thập kỷ, thập niên (thời kỳ mười năm).
Tuần (mười ngày).
/ˈdɛ.ˌkɪd/ Chục (mười lần đọc kinh Kính Mừng Maria dùng chuỗi tràng hạt).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing