Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
decent
/ˈdiːsn̩t/
tính từ
Hợp với khuôn phép.
Đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh.
Lịch sự, tao nhã, đàng hoàng.
Kha khá, tươm tất.
Tử tế, tốt.
, (từ lóng) hiền, không nghiêm khắc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing