decent
/ˈdiːsn̩t/tính từ
- Hợp với khuôn phép.
- Đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh.
- Lịch sự, tao nhã, đàng hoàng.
- Kha khá, tươm tất.
- Tử tế, tốt.
- , (từ lóng) hiền, không nghiêm khắc.
Tính từ
- Phù hợp; phù hợp với hoàn cảnh.Appropriate; suitable for the circumstances.
- (của một người) Có sự phù hợp phù hợp với những chuẩn mực đạo đức cơ bản; thể hiện tính chính trực, công bằng hoặc các đặc điểm khác liên quan đến sự ngay thẳng về mặt đạo đức.(of a person) Having a suitable conformity to basic moral standards; showing integrity, fairness, or other characteristics associated with moral uprightness.
- (thông tục) Ăn mặc đủ để có thể nhìn thấy được.(informal) Sufficiently clothed or dressed to be seen.Are you decent? May I come in?Bạn có đàng hoàng không? Tôi có thể vào được không?
- Công bằng; chấp nhận được; được rồi.Fair; acceptable; okay.He's a decent saxophonist, but probably not good enough to make a career of it.Anh ấy là một nghệ sĩ saxophone giỏi, nhưng có lẽ không đủ giỏi để tạo dựng sự nghiệp.
Danh từ
- Sai chính tả từ gốc.Misspelling of descent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish