decent

/ˈdiːsn̩t/
tính từ
  • Hợp với khuôn phép.
  • Đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh.
  • Lịch sự, tao nhã, đàng hoàng.
  • Kha khá, tươm tất.
  • Tử tế, tốt.
  • , (từ lóng) hiền, không nghiêm khắc.
Tính từ
  1. Phù hợp; phù hợp với hoàn cảnh.
    Appropriate; suitable for the circumstances.
    Từ đồng nghĩa:goodmoralsatisfactory
  2. (của một người) Có sự phù hợp phù hợp với những chuẩn mực đạo đức cơ bản; thể hiện tính chính trực, công bằng hoặc các đặc điểm khác liên quan đến sự ngay thẳng về mặt đạo đức.
    (of a person) Having a suitable conformity to basic moral standards; showing integrity, fairness, or other characteristics associated with moral uprightness.
    Từ đồng nghĩa:goodmoralsatisfactory
  3. (thông tục) Ăn mặc đủ để có thể nhìn thấy được.
    (informal) Sufficiently clothed or dressed to be seen.
    Are you decent? May I come in?
    Bạn có đàng hoàng không? Tôi có thể vào được không?
    Từ đồng nghĩa:goodmoralsatisfactory
  4. Công bằng; chấp nhận được; được rồi.
    Fair; acceptable; okay.
    He's a decent saxophonist, but probably not good enough to make a career of it.
    Anh ấy là một nghệ sĩ saxophone giỏi, nhưng có lẽ không đủ giỏi để tạo dựng sự nghiệp.
    Từ đồng nghĩa:goodmoralsatisfactory
Danh từ
  1. Sai chính tả từ gốc.
    Misspelling of descent.
🎬 Nghe “decent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish