decent
/ˈdiːsn̩t/tính từ
- Hợp với khuôn phép.
- Đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh.
- Lịch sự, tao nhã, đàng hoàng.
- Kha khá, tươm tất.
- Tử tế, tốt.
- , (từ lóng) hiền, không nghiêm khắc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish