decipher
/diˈsaɪfɚ/danh từ
- Sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ... ).
động từ
- Giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ... ).
Động từ
- (chuyển tiếp) Để chuyển đổi một mã hoặc mật mã thành văn bản thuần túy.(transitive) To convert a code or cipher to plain text.Từ đồng nghĩa:decodedecryptuncode
- (ngoại động) Để đọc văn bản gần như không đọc được hoặc khó hiểu.(transitive) To read text that is almost illegible or obscure.
- (Ngoại động) Giải thích một tình huống phức tạp.(transitive) To make sense of a complex situation.
- (Động) Tìm giải pháp cho một vấn đề.(transitive) To find a solution to a problem.Từ đồng nghĩa:resolveunriddlework outabsolvedecipher
Danh từ
- Giải mã; một sự giải mã.A decipherment; a decoding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decipher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish