decipher

/diˈsaɪfɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
ngoại động từ
  • giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)