decipher

/diˈsaɪfɚ/
danh từ
  • Sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ... ).
động từ
  • Giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ... ).
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để chuyển đổi một mã hoặc mật mã thành văn bản thuần túy.
    (transitive) To convert a code or cipher to plain text.
    Từ đồng nghĩa:decodedecryptuncode
  2. (ngoại động) Để đọc văn bản gần như không đọc được hoặc khó hiểu.
    (transitive) To read text that is almost illegible or obscure.
  3. (Ngoại động) Giải thích một tình huống phức tạp.
    (transitive) To make sense of a complex situation.
  4. (Động) Tìm giải pháp cho một vấn đề.
    (transitive) To find a solution to a problem.
    Từ đồng nghĩa:resolveunriddlework outabsolvedecipher
Danh từ
  1. Giải mã; một sự giải mã.
    A decipherment; a decoding.
🎬 Nghe “decipher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish