decision
/dɪˈsɪʒən/danh từ
- Sự giải quyết (một vấn đề... ); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án).
- Sự quyết định, quyết nghị.
- Tính kiên quyết, tính quả quyết.
Danh từ
- Hành động quyết định.The act of deciding.
- Một sự lựa chọn hoặc phán xét.A choice or judgement.It is the decision of the court that movies are protected as free speech.Quyết định của tòa án là phim được bảo vệ dưới dạng tự do ngôn luận.
- (không đếm được) Niềm tin chắc chắn.(uncountable) Firmness of conviction.After agonizing deliberations, they finally proceeded with decision.Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cuối cùng họ đã đưa ra quyết định.
- (chủ yếu là các môn thể thao đối kháng) Kết quả được ban giám khảo đưa ra khi không có người chiến thắng rõ ràng khi kết thúc cuộc thi.(chiefly combat sports) A result arrived at by the judges when there is no clear winner at the end of the contest.He has won twice by knockout, once by decision.Anh ấy đã hai lần thắng bằng loại trực tiếp, một lần bằng quyết định.
Động từ
- (quyền anh) Đánh bại đối thủ bằng quyết định của trọng tài chứ không phải bằng loại trực tiếp(boxing) To defeat an opponent by a decision of the judges, rather than by a knockout
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish