Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
decision
/dɪˈsɪʒən/
danh từ
Sự giải quyết (một vấn đề... ); sự phân xử, sự phán quyết (của toà án).
Sự quyết định, quyết nghị.
Tính kiên quyết, tính quả quyết.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing