Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
deck
/ˈdɛk/
danh từ
Boong tàu, sàn tàu.
Tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng).
, (từ lóng) đất, mặt đất.
Cỗ bài.
số lệnh mà 1 nhân viên môi giới xử lý ở một thời điểm bất kỳ.
động từ
Trang hoàng, tô điểm.
Đóng dàn (tàu).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng