deck
/ˈdɛk/danh từ
- Boong tàu, sàn tàu.
- Tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng).
- , (từ lóng) đất, mặt đất.
- Cỗ bài.
- số lệnh mà 1 nhân viên môi giới xử lý ở một thời điểm bất kỳ.
động từ
- Trang hoàng, tô điểm.
- Đóng dàn (tàu).
Danh từ
- Bất kỳ bề mặt phẳng nào có thể đi lại được: ban công; một mái hiên; một sân cao; một mái nhà bằng phẳng.Any raised flat surface that can be walked on: a balcony; a porch; a raised patio; a flat rooftop.
- (Hàng hải) Lớp phủ giống như sàn của các phần nằm ngang hoặc các khoang của tàu hoặc thuyền. Tàu nhỏ chỉ có một boong; tàu lớn hơn có hai hoặc ba sàn.(nautical) The floorlike covering of the horizontal sections, or compartments, of a ship or boat. Small vessels have only one deck; larger ships have two or three decks.Holonyms: watercraft, vessel, vesselTừ đồng nghĩa: tàu thủy, tàu, tàu
- (hàng không) Bề mặt máy bay chính, đặc biệt là máy bay hai tầng cánh hoặc nhiều tầng cánh.(aviation) A main aeroplane surface, especially of a biplane or multiplane.
- (trò chơi bài) Bộ bài.(card games) A pack or set of playing cards.
Động từ
- (không phổ biến) Trang bị boong tàu, như một chiếc bình.(uncommon) To furnish with a deck, as a vessel.
- (thông tục) Đánh ngã ai đó xuống sàn, đặc biệt chỉ bằng một cú đấm.(informal) To knock someone to the floor, especially with a single punch.Wow, did you see her deck that guy who pinched her?Wow, bạn có nhìn thấy cái gã đã véo cô ấy không?
- (trò chơi bài sưu tầm) Làm cho người chơi hết quân bài để rút, thường khiến họ thua cuộc.(collectible card games) To cause a player to run out of cards to draw, usually making them lose the game.
- (cổ xưa, ngoại động từ, đôi khi không có) Mặc cho (ai đó), ăn mặc sang trọng hơn mức bình thường.(archaic, transitive, sometimes with out) To dress (someone) up, to clothe with more than ordinary elegance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish