declaration
/ˌdɛkləˈreɪʃən/danh từ
- Sự tuyên bố; lời tuyên bố.
- Bản tuyên ngôn.
- Sự công bố.
- Sự khai, lời khai; tờ khai.
- Sự xướng lên.
- Câu lệnh khai báo.
Danh từ
- Một hành động nhấn mạnh hoặc trang trọng để nói, kể hoặc khẳng định điều gì đó bằng lời nói hoặc chữ viết; một khẳng định hoặc tuyên bố mang tính quyết địnhAn emphatic or formal act of saying, telling or asserting something, by speech or writing; a decisive assertion or proclamation.
- (bây giờ hiếm) Cụ thể là lời tỏ tình.(now rare) Specifically, a declaration of love.
- Danh sách các mục dành cho các mục đích pháp lý khác nhau, ví dụ: tờ khai hải quan.A list of items for various legal purposes, e.g. customs declaration.
- Hành động hoặc quá trình khai báo.The act or process of declaring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “declaration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish