declaration

/ˌdɛkləˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự tuyên bố; lời tuyên bố.
  • Bản tuyên ngôn.
  • Sự công bố.
  • Sự khai, lời khai; tờ khai.
  • Sự xướng lên.
  • Câu lệnh khai báo.
Danh từ
  1. Một hành động nhấn mạnh hoặc trang trọng để nói, kể hoặc khẳng định điều gì đó bằng lời nói hoặc chữ viết; một khẳng định hoặc tuyên bố mang tính quyết định
    An emphatic or formal act of saying, telling or asserting something, by speech or writing; a decisive assertion or proclamation.
    Từ đồng nghĩa:noticestatementavowal
  2. (bây giờ hiếm) Cụ thể là lời tỏ tình.
    (now rare) Specifically, a declaration of love.
    Từ đồng nghĩa:noticestatementavowal
  3. Danh sách các mục dành cho các mục đích pháp lý khác nhau, ví dụ: tờ khai hải quan.
    A list of items for various legal purposes, e.g. customs declaration.
    Từ đồng nghĩa:noticestatementavowal
  4. Hành động hoặc quá trình khai báo.
    The act or process of declaring.
    Từ đồng nghĩa:noticestatementavowal
🎬 Nghe “declaration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish