declaration
/ˌdɛkləˈreɪʃən/danh từ
- Sự tuyên bố; lời tuyên bố.
- Bản tuyên ngôn.
- Sự công bố.
- Sự khai, lời khai; tờ khai.
- Sự xướng lên.
- Câu lệnh khai báo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “declaration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish