declaration

/ˌdɛkləˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự tuyên bố; lời tuyên bố.
  • Bản tuyên ngôn.
  • Sự công bố.
  • Sự khai, lời khai; tờ khai.
  • Sự xướng lên.
  • Câu lệnh khai báo.